egg-laying mammal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật có vú đẻ trứng: Một loài động vật có vú thuộc nhóm nguyên thủy nhất, sinh sản bằng cách đẻ trứng thay vì đẻ con. Nhóm này bao gồm các loài như thú mỏ vịt và thú lông nhím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The platypus is a well-known egg-laying mammal. (Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú đẻ trứng nổi tiếng.)
- Egg-laying mammals are found only in Australia and New Guinea. (Các loài động vật có vú đẻ trứng chỉ được tìm thấy ở Úc và New Guinea.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại khoa học: Thuật ngữ này dùng để chỉ các loài thuộc phân lớp Prototheria (Nguyên thú), là nhóm động vật có vú nguyên thủy còn tồn tại đến ngày nay.
- Monotremes are the only order of egg-laying mammals. (Bộ Đơn huyệt là bộ duy nhất của các loài động vật có vú đẻ trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Monotreme (n): Đơn huyệt - tên gọi khoa học cho nhóm động vật có vú đẻ trứng.
- The echidna is a type of monotreme. (Thú lông nhím là một loài thuộc bộ Đơn huyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Monotreme: Động vật đơn huyệt (từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại học).
Thành ngữ liên quan
Noun
- động vật đẻ trứng có vú